Trong hai tháng gần đây, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã liên tiếp ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm tháo gỡ nút thắt về vốn cho nền kinh tế mà không thay đổi định hướng kiểm soát rủi ro hệ thống.
Các động thái này bao gồm việc điều chỉnh cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40%, cùng các cơ chế đặc thù về "room" tín dụng cho những lĩnh vực và dự án trọng điểm.
Thay đổi này đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng, từ việc siết chặt theo lộ trình sang cách tiếp cận linh hoạt, nhằm hỗ trợ dòng vốn cho các chu kỳ đầu tư kéo dài trong bối cảnh nền kinh tế cần vốn để đạt mục tiêu tăng trưởng cao.
Tác động tích cực đến khả năng cung ứng vốn và NIM
Thông tư 25/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cho phép các ngân hàng sử dụng linh hoạt hơn nguồn vốn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn.
Việc nâng trần từ 30% lên 40% có thể giúp hệ thống ngân hàng bổ sung thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, hỗ trợ các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo và hạ tầng công nghiệp.
Theo VCBS, Việc nâng trần lên 40% không phải là sự "lùi bước" trong quản trị rủi ro, mà là biện pháp nới lỏng có tính
toán để hỗ trợ nền kinh tế, tạo thời gian và không gian cho các ngân hàng tích lũy nguồn lực trước khi bước
vào giai đoạn chuẩn hóa Basel III khắt khe hơn từ năm 2028.
Đồng thời, chính sách này giúp các ngân hàng giảm áp lực huy động vốn kỳ hạn dài với chi phí cao, từ đó hỗ trợ cải thiện biên lãi ròng (NIM) trong nửa cuối năm 2026.
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh cách tính LDR bằng cách bổ sung trở lại 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước đã giúp các ngân hàng, đặc biệt là nhóm quốc doanh như VCB, BIDV và VietinBank, có thêm dư địa cho vay mà không vi phạm ngưỡng an toàn.
Việc cho phép sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn sẽ giúp các ngân hàng giảm nhu cầu huy động vốn dài hạn chi phí cao, từ đó tối ưu hóa chi phí vốn và cải thiện biên lãi ròng (NIM) trong nửa cuối năm 2026. Triển vọng cho các nhóm ngân hàng cụ thể như sau:
Nhóm quốc doanh (BID, CTG, VCB): Với tỷ lệ SMLR an toàn (20-25%), nhóm này hưởng lợi từ việc bổ sung tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào LDR, giúp tăng thanh khoản để đẩy mạnh tín dụng hạ tầng và đầu tư công.
Nhóm tư nhân lớn (TCB, MBB, STB, ACB, VPB): Nhờ lợi thế CASA dồi dào, việc nới trần SMLR cho phép nhóm này mở rộng cho vay các phân khúc lợi suất cao (bất động sản, hạ tầng, mua nhà) mà không chịu áp lực huy động vốn dài hạn đắt đỏ.
Nhóm quy mô vừa và nhỏ: Việc nâng trần SMLR lên 40% giúp tháo gỡ áp lực trực tiếp cho các ngân hàng đang bám sát ngưỡng 30%, đồng thời giảm bớt cuộc đua lãi suất huy động kỳ hạn dài.
Nhóm triển khai sớm Basel III (VIB, TCB, ACB, VPB, HDB, TPB, OCB): Nhờ cơ chế miễn áp dụng trần SMLR và nới lỏng room tín dụng, nhóm này có lợi thế lớn trong việc tối ưu hóa sử dụng vốn, bảo vệ NIM và cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro.
Theo MAS, thông tư 25/2026/TT-NHNN tạo ra động lực tăng trưởng phân hóa tùy theo mô hình kinh doanh của từng ngân hàng.
Trong đó, nhóm ngân hàng quốc doanh (VCB, BID, CTG) hưởng lợi kép nhờ việc giải phóng dư địa từ cả tỷ lệ LDR và trần SFL, tạo nền tảng vững chắc để mở rộng cho vay trung và dài hạn.
Đối với khối tư nhân, nhóm dẫn đầu về CASA như TCB và MBB sẽ sử dụng việc nới trần SFL làm đòn bẩy để khuếch đại biên lãi ròng (NIM) thông qua việc dùng vốn ngắn hạn giá rẻ tài trợ cho các tài sản dài hạn có lợi suất cao.
Đồng thời, các ngân hàng bán lẻ thâm dụng vốn như VPB, HDB và TPB được tháo gỡ nút thắt thanh khoản, giúp bảo vệ biên lợi nhuận mảng cho vay mua nhà và tiêu dùng trước áp lực huy động vốn dài hạn đắt đỏ.
Cuối cùng, các ngân hàng có khẩu vị thận trọng hoặc đang tái cơ cấu như ACB, STB, LPB và SHB dù ít phụ thuộc vào room SFL nhưng vẫn hưởng lợi gián tiếp từ môi trường vĩ mô thuận lợi, nơi áp lực cạnh tranh lãi suất đầu vào hạ nhiệt giúp giảm thiểu chi phí vốn toàn hệ thống.

Hỗ trợ có trọng tâm cho các dự án lớn
Song song với việc nới lỏng các giới hạn mang tính hệ thống, NHNN cũng thực hiện các quyết định hỗ trợ có trọng tâm thông qua cơ chế loại trừ dư nợ tăng thêm đối với các dự án ưu tiên.
Cụ thể, các ngân hàng được phép loại trừ dư nợ các khoản vay nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng bất động sản năm 2026.
Mới đây, cơ quan này tiếp tục áp dụng cơ chế đặc biệt cho 18 dự án trọng điểm của Vingroup, Sun Group và Masterise, cho phép loại trừ phần dư nợ phát sinh từ các dự án này khi tính tăng trưởng tín dụng.
Những chính sách này không chỉ tạo điều kiện để dòng vốn chảy mạnh hơn vào các dự án hạ tầng lớn mà còn giúp các tổ chức tín dụng mạnh dạn giải ngân mà không bị ảnh hưởng bởi hạn mức tăng trưởng tín dụng thông thường.
Cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro
Dù thực hiện các biện pháp nới lỏng, NHNN vẫn khẳng định đây không phải là sự "lùi bước" trong quản trị rủi ro mà là bước đi có tính toán để tối ưu hóa nguồn vốn trong bối cảnh hiện tại.
Việc điều chỉnh này được coi là biện pháp hỗ trợ nền kinh tế, tạo không gian cho các ngân hàng tích lũy nguồn lực trước khi tiến tới chuẩn hóa Basel III từ năm 2028.
Các thay đổi vẫn đi kèm với những điều kiện cụ thể để đảm bảo kiểm soát rủi ro hệ thống, tránh việc mở rộng tín dụng dàn trải.
Theo quan điểm của các chuyên gia, dù việc nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn có thể làm gia tăng rủi ro lệch pha kỳ hạn, đây là hành động chính sách phù hợp để cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.
Bài học lịch sử từ các lần chênh lệch tín dụng- huy động
Tính đến tháng 3/2026, chênh lệch tín dụng-tiền gửi đã mở rộng lên mức kỷ lục 14% tổng dư nợ, do tốc độ tăng trưởng tín dụng (18,2%) vượt xa tăng trưởng tiền gửi.
Trong giai đoạn 2012-2013, chênh lệch này từng được thu hẹp nhờ tiền gửi tăng tốc trong môi trường lãi suất cao. Tuy nhiên, thị trường hiện tại đang đối mặt với áp lực lớn từ lạm phát cao và lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức kỷ lục, khiến dư địa chính sách tiền tệ để cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn bị thu hẹp đáng kể.
Mặc dù lãi suất tiền gửi đã bắt đầu tăng, các điều kiện cần thiết để đảo ngược xu hướng này vẫn chưa được đáp ứng như trong các chu kỳ quá khứ.
Một sự so sánh gần đây hơn trong giai đoạn sau sự kiện Vạn Thịnh Phát vào tháng
10/2022. Tại thời điểm đó, chênh lệch tương tự giữa tăng trưởng tín dụng và tiền gửi
đã xuất hiện. Tuy nhiên, sau khi NHNN nâng lãi suất điều hành lên 6% vào tháng
10/2022, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 1 năm đã tăng lên 7.4% vào tháng 11 và chênh lệch
tín dụng-tiền gửi bắt đầu thu hẹp trước khi mở rộng trở lại sau đó. Sự đảo chiều này
trùng khớp với 3 đợt cắt giảm lãi suất tái cấp vốn liên tiếp của NHNN vào tháng 4,
tháng 5 và tháng 6/2023, đưa lãi suất điều hành giảm xuống 4.5%, mức hiện đang
được duy trì.
.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét