VIETNAM FINANCIAL ASTROLOGY (VFA)
"Triệu phú có thể không tin thuật chiêm tinh, nhưng tỷ phú nhất định phải dùng thuật chiêm tinh" - JP Morgan.
Thứ Bảy, 11 tháng 7, 2026
Hỗn Thủy Mạc Ngư- Thị trường lại đánh lừa nhà đầu tư trước khi có sóng tăng!
Thứ Bảy, 4 tháng 7, 2026
Thống Đốc 4 lần chỉ đạo giảm lãi suất, nhưng vẫn khó giảm. Liệu lần này có khác?
Dạo Quanh Toàn Cầu
Báo cáo việc làm hàng tháng cho thấy thị trường lao động đã hạ nhiệt trong tháng 6. Nền kinh tế Hoa Kỳ đã tạo thêm 57,000 việc làm trong tháng 6, so với mức 113,000 dự kiến, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ xuống 4.2% trong tháng 6 từ mức 4.3% trong tháng 5. Số lượng tăng trưởng việc làm trong tháng 6 đã phá vỡ chuỗi ba tháng tăng trưởng trên 100,000 việc làm. Các số liệu này cũng giảm đáng kể so với mức 129,000 việc làm được điều chỉnh của tháng 5.
—Emma Ockerman và Grace O’Donnell, “Báo cáo việc làm tháng 6: Thị trường lao động Hoa Kỳ chậm lại từ nước rút sang chạy bộ,” Yahoo Finance, ngày 2 tháng 7 năm 2026.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (FED) Warsh dường như rất muốn khuyến khích sự không chắc chắn hơn bằng cách đưa ra rất ít hướng dẫn chính sách hữu ích. Warsh đã đề nghị mở rộng phạm vi các nguồn dữ liệu mà FED sử dụng—vì dữ liệu chính thức kém tin cậy hơn. Đây là một điều tốt, nhưng nó đòi hỏi sự hiểu biết thông minh rằng các nguồn thay thế cũng thiếu độ chính xác. Warsh [cũng] nhắc lại niềm tin vào "yêu tinh năng suất" (productivity pixie), cho rằng trí tuệ nhân tạo có thể là một lực lượng giảm lạm phát tự động mạnh mẽ. Niềm tin này rất đáng lo ngại (vì nó không đúng). Bất kỳ công nghệ mới nào cũng là một cú sốc tương đối, làm giảm giá của một số mặt hàng và tăng giá của các mặt hàng khác (xem giá Apple iPad để biết chi tiết).
— Tiến sĩ Paul Donovan, “Các vấn đề về chính sách và dữ liệu,” Morning Audio Comments, UBS,
Thứ Bảy, 27 tháng 6, 2026
Giá dầu trở lại về mức bình thường trước chiến tranh, TTCK cũng sắp trở lại bình thường?
SBV đang phát thông điệp nới lỏng tín dụng, trong khi chính phủ đẩy mạnh chính sách tài khóa
Chính phủ vừa thông qua Nghị quyết 26/2026/QH16 với kế hoạch huy động 6.4 triệu tỷ đồng trong 5 năm tới, nâng bội chi ngân sách lên 5% GDP để tạo không gian tài khóa, trong khi vẫn duy trì trần nợ công ở mức 60% GDP (hiện tại thực tế chỉ khoảng 35-36% GDP). Điểm mấu chốt là luật đã "khóa chặt" mục đích sử dụng, quy định khoản vay bù đắp bội chi chỉ được dùng cho đầu tư phát triển (chiếm 40% tổng chi ngân sách), không dùng cho chi tiêu thường xuyên hay trả lương. Khoản vay này hướng đến các dự án hạ tầng chiến lược như cao tốc, metro, sân bay và hạ tầng năng lượng, nhằm tạo ra tài sản cho nền kinh tế thay vì tiêu xài lãng phí. Đối với bất động sản, chính sách này là tín hiệu tích cực, bởi hạ tầng sẽ đi trước mở đường, đặc biệt tại các khu vực hưởng lợi trực tiếp từ các dự án hạ tầng trọng điểm được ưu tiên giải ngân ODA và vốn ưu đãi. Nhìn chung, chính sách này là bước đi cần thiết nếu được thực thi minh bạch và đúng tiến độ.
Thứ Sáu, 26 tháng 6, 2026
Miễn room tín dụng cho 18 dự án trọng điểm của các Chaebol Việt Nam sẽ đóng góp thêm 0.5-1% tăng trưởng tín dụng mỗi năm
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Ngân hàng Nhà nước phát tín hiệu linh hoạt trong chính sách tín dụng
Trong hai tháng gần đây, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã liên tiếp ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm tháo gỡ nút thắt về vốn cho nền kinh tế mà không thay đổi định hướng kiểm soát rủi ro hệ thống.
Các động thái này bao gồm việc điều chỉnh cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40%, cùng các cơ chế đặc thù về "room" tín dụng cho những lĩnh vực và dự án trọng điểm.
Thay đổi này đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng, từ việc siết chặt theo lộ trình sang cách tiếp cận linh hoạt, nhằm hỗ trợ dòng vốn cho các chu kỳ đầu tư kéo dài trong bối cảnh nền kinh tế cần vốn để đạt mục tiêu tăng trưởng cao.
Thứ Sáu, 19 tháng 6, 2026
Đề xuất nới trần tỷ lệ SMLR từ 30% lên 40%: Động thái hỗ trợ tăng trưởng tín dụng
📊 Chính sách tín dụng: Ngân hàng Nhà nước đề xuất nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40%, nhằm hỗ trợ tăng trưởng tín dụng cho các lĩnh vực cần vốn dài hạn như bất động sản và hạ tầng.
⚖️ Tác động hệ thống: Động thái này giúp các ngân hàng có thêm dư địa cho vay, giảm áp lực huy động vốn dài hạn, mặc dù nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn và cho vay.
🚀 Triển vọng thị trường: Nếu được thông qua, chính sách sẽ tạo điều kiện thúc đẩy tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp trong bối cảnh nhu cầu vốn trung dài hạn tăng cao, đồng thời góp phần kích thích đầu tư và tiêu dùng.
Đề xuất nới trần tỷ lệ SMLR: Động thái hỗ trợ tăng trưởng tín dụng
Vào ngày 17/6/2026, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã công bố dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN, trong đó đề xuất nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ mức 30% hiện tại lên 40%
Đây là một thay đổi đáng chú ý sau lộ trình siết chặt tỷ lệ này từ mức 40% xuống 30% kể từ năm 2020 nhằm kiểm soát rủi ro kỳ hạn trong hệ thống
Động thái nới lỏng này cho thấy ưu tiên chính sách của NHNN đang dịch chuyển sang việc hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế trong bối cảnh các mục tiêu tăng trưởng kinh tế đang ở mức cao, đồng thời giải tỏa áp lực huy động vốn dài hạn của các ngân hàng
Henrik Zeberg: Điều Mà Ai Cũng Hiểu Sai Về Lạm Phát
📊 Lạm phát không tự duy trì: Henrik Zeberg lập luận rằng lạm phát chỉ tồn tại khi người tiêu dùng có đủ thặng dư để hấp thụ giá cao hơn. Hiện nay, thu nhập thực giảm, tiết kiệm thấp, nên cú sốc giá chỉ khiến họ cắt giảm chi tiêu khác thay vì duy trì lạm phát .
⚖️ So sánh với thập niên 1970: Khác với thời kỳ đó, khi người dân có tỷ lệ tiết kiệm cao (9–20%) và thị trường việc làm mạnh, hiện tại tiết kiệm chỉ ~2–3% và việc làm suy yếu. Do đó, không thể kỳ vọng lạm phát kéo dài theo cùng cơ chế .
🚀 Chu kỳ kinh tế & Fed: Lạm phát thường đạt đỉnh muộn, ngay trước suy thoái. Fed hiện đang thắt chặt dựa trên chỉ số CPI đi trễ, trong khi các dữ liệu nhà ở, lao động và tiết kiệm cho thấy xu hướng giảm phát. Zeberg cảnh báo Fed có thể lặp lại sai lầm 2008: thắt chặt ngay khi kinh tế suy yếu, dẫn đến suy thoái và sau đó buộc phải nới lỏng mạnh
Lạm phát không phải là một thế lực tự duy trì. Nó là thứ mà người tiêu dùng phải gánh chịu. Và ngày nay, người tiêu dùng không thể gánh nổi – ngược lại là đằng khác.
📊 Lạm phát không tự duy trì: Henrik Zeberg lập luận rằng lạm phát chỉ tồn tại khi người tiêu dùng có đủ thặng dư để hấp thụ giá cao hơn. Hiện nay, thu nhập thực giảm, tiết kiệm thấp, nên cú sốc giá chỉ khiến họ cắt giảm chi tiêu khác thay vì duy trì lạm phát .
⚖️ So sánh với thập niên 1970: Khác với thời kỳ đó, khi người dân có tỷ lệ tiết kiệm cao (9–20%) và thị trường việc làm mạnh, hiện tại tiết kiệm chỉ ~2–3% và việc làm suy yếu. Do đó, không thể kỳ vọng lạm phát kéo dài theo cùng cơ chế .
🚀 Chu kỳ kinh tế & Fed: Lạm phát thường đạt đỉnh muộn, ngay trước suy thoái. Fed hiện đang thắt chặt dựa trên chỉ số CPI đi trễ, trong khi các dữ liệu nhà ở, lao động và tiết kiệm cho thấy xu hướng giảm phát. Zeberg cảnh báo Fed có thể lặp lại sai lầm 2008: thắt chặt ngay khi kinh tế suy yếu, dẫn đến suy thoái và sau đó buộc phải nới lỏng mạnh
Henrik Zeberg, 18 tháng 6, 2026
Hôm qua, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã giữ nguyên lãi suất ở mức 3.50% đến 3.75%. Đó là phần nằm trong dự đoán. Phần thực sự quan trọng là biểu đồ chấm (dot plot). Vào tháng 3, quan chức trung vị đã vạch ra một đợt cắt giảm cho năm 2026.
Hôm qua, điều đó đã đảo ngược. 9 trong số 18 người hiện dự báo có ít nhất một đợt tăng lãi suất trong năm nay, 6 người dự báo có hai đợt, và mức trung vị cuối năm đã tăng lên 3.8%, cao hơn một phần tư điểm phần trăm so với mức lãi suất hiện tại. Dự báo chỉ số PCE được điều chỉnh tăng lên 3.6%. Kevin Warsh, trong cuộc họp đầu tiên điều hành với tư cách là Chủ tịch, đã nhấn mạnh một giọng điệu phù hợp với những con số đó. Ông nói rằng chúng ta đã sai lầm về lạm phát trong 5 năm qua, và chúng ta sẽ sửa chữa điều đó. Thị trường chứng khoán giảm điểm. Lợi suất trái phiếu tăng.